🍋
Menu
Audio

Sample Rate

Tốc độ Lấy mẫu (Tần số Lấy mẫu)

Số lần mỗi giây mà tín hiệu âm thanh tương tự được đo (lấy mẫu) khi chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số, được biểu thị bằng Hertz (Hz). Tốc độ lấy mẫu cao hơn nắm bắt tần số cao hơn.

Chi tiết kỹ thuật

Theo định lý Nyquist-Shannon, tốc độ lấy mẫu phải ít nhất gấp đôi tần số cao nhất cần nắm bắt. Thính giác con người lên đến khoảng 20 kHz, nên 44.100 Hz (tiêu chuẩn CD) nắm bắt lên đến 22.050 Hz với khoảng dự phòng cho bộ lọc chống răng cưa. Các tốc độ phổ biến bao gồm 8.000 Hz (điện thoại), 22.050 Hz (chất lượng radio AM), 44.100 Hz (CD), 48.000 Hz (tiêu chuẩn video/phát sóng) và 96.000/192.000 Hz (âm thanh độ phân giải cao). AudioContext của Web Audio API mặc định ở tốc độ gốc của hệ thống, thường là 44.100 hoặc 48.000 Hz. Lấy mẫu lại giữa các tốc độ yêu cầu nội suy.

Ví dụ

```
Sample rate standards:

  8,000 Hz   — Telephone (max 4 kHz audio)
  22,050 Hz  — AM radio quality
  44,100 Hz  — CD audio (captures up to 22 kHz)
  48,000 Hz  — Video/broadcast standard
  96,000 Hz  — High-res audio production

Nyquist: sample_rate ÷ 2 = max capturable frequency
  44,100 Hz ÷ 2 = 22,050 Hz (above human hearing ~20 kHz)
```

Công cụ liên quan

Thuật ngữ liên quan