YML (Bí danh YAML)
YML là phần mở rộng tệp thay thế cho tệp YAML, có chức năng giống hệt .yaml. Sự khác biệt duy nhất là quy ước đặt tên — cả hai đều sử dụng cùng đặc tả YAML.
Loại MIME
application/x-yaml
Loại
Văn bản
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Shorter extension, widely recognized
- + Default in Docker Compose (docker-compose.yml)
- + Used by GitHub Actions (.github/workflows/*.yml)
Nhược điểm
- − Not the officially recommended extension (.yaml is preferred)
- − Inconsistency between .yml and .yaml can confuse tooling
- − Same indentation pitfalls as .yaml
Khi nào nên dùng .YML
Sử dụng .yml hoặc .yaml nhất quán trong dự án; .yml phổ biến cho tệp Docker Compose và GitHub Actions, trong khi .yaml được đặc tả chính thức ưu tiên.
Chi tiết kỹ thuật
Giống hệt tệp .yaml — cùng đặc tả YAML, cùng trình phân tích, cùng tính năng. Sự lựa chọn giữa .yml và .yaml hoàn toàn là quy ước.
Lịch sử
Phần mở rộng .yml xuất hiện như một lựa chọn ngắn hơn cho .yaml, theo quy ước phần mở rộng tệp 3 ký tự. Docker Compose (docker-compose.yml) đã phổ biến biến thể ngắn hơn.