SCSS (Sassy CSS)
SCSS là cú pháp hiện đại của Sass, bộ tiền xử lý CSS phổ biến nhất. Nó sử dụng cú pháp tương thích CSS với dấu ngoặc nhọn và dấu chấm phẩy, đồng thời thêm biến, mixin, lồng nhau và module.
Loại MIME
text/x-scss
Loại
Văn bản
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + CSS-compatible syntax — any CSS is valid SCSS
- + Powerful module system (@use, @forward) for large projects
- + Rich built-in functions for colors, math, and lists
- + Industry standard in enterprise design systems
Nhược điểm
- − Requires a compilation step (Dart Sass or build tool)
- − Native CSS custom properties and nesting reduce the need for SCSS
- − Large projects can have complex dependency graphs
Khi nào nên dùng .SCSS
Sử dụng SCSS cho stylesheet phức tạp, hệ thống thiết kế và bất kỳ dự án nào cần biến, mixin, lồng nhau và chuẩn hóa CSS.
Chi tiết kỹ thuật
Tệp SCSS được biên dịch sang CSS thông qua Dart Sass (triển khai tham chiếu). Các tính năng bao gồm $biến, @mixin, @include, lồng nhau, @use/@forward cho module và hàm tích hợp cho thao tác màu/chuỗi.
Lịch sử
Hampton Catlin tạo ra Sass vào năm 2006 với cú pháp dựa trên thụt lề. SCSS (Sass 3.0, 2010) giới thiệu cú pháp giống CSS trở thành chuẩn mực. Dart Sass là triển khai tham chiếu hiện tại.