INI (Tệp khởi tạo)
INI là một trong những định dạng tệp cấu hình đơn giản nhất, sử dụng cặp khóa-giá trị được nhóm trong các phần. Nó có nguồn gốc từ MS-DOS và Windows và vẫn được sử dụng rộng rãi.
Loại MIME
application/x-msgpack
Loại
Nhị phân
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Smaller and faster than JSON with no schema required
- + Drop-in JSON replacement — same data model
- + Implementations in 50+ programming languages
Nhược điểm
- − Not human-readable in binary form
- − No schema validation — same weakness as JSON
- − Less widely adopted than JSON or Protobuf
Khi nào nên dùng .MSGPACK
Sử dụng INI cho cấu hình đơn giản cần dễ chỉnh sửa bằng tay, chẳng hạn .editorconfig, .gitconfig và tệp cấu hình ứng dụng desktop.
Chi tiết kỹ thuật
Tệp INI sử dụng tiêu đề [phần] và cặp khóa=giá trị. Không có đặc tả chính thức — các biến thể khác nhau về dấu phân cách chú thích (;, #), dấu phân cách giá trị (=, :) và hỗ trợ kiểu.
Lịch sử
Tệp INI xuất hiện từ MS-DOS và Windows 3.x. Mặc dù Windows chuyển sang Registry, định dạng INI vẫn tồn tại trong php.ini, my.cnf (MySQL), .editorconfig, .gitconfig và nhiều ứng dụng khác.