ENV (Tệp biến môi trường)
ENV (dotenv) là quy ước lưu trữ biến môi trường trong tệp .env dưới dạng cặp KHÓA=giá_trị. Nó cho phép cấu hình dành riêng cho môi trường mà không cần hard-code bí mật vào mã nguồn.
Loại MIME
application/bson
Loại
Nhị phân
Nén
Không mất dữ liệu
Ưu điểm
- + Rich type system beyond JSON (dates, ObjectId, binary, Decimal128)
- + Efficient for database storage — length-prefixed for fast scanning
- + Supports in-place updates without rewriting entire documents
Nhược điểm
- − Can be larger than JSON for string-heavy documents
- − Not human-readable — requires tooling to inspect
- − Primarily MongoDB-specific — limited use outside that ecosystem
Khi nào nên dùng .BSON
Sử dụng .env cho bí mật cấu hình cục bộ (khóa API, chuỗi kết nối cơ sở dữ liệu), thông tin đăng nhập phát triển và bất kỳ cấu hình dành riêng cho môi trường nào. Không bao giờ đưa .env vào kiểm soát phiên bản.
Chi tiết kỹ thuật
Tệp .env chứa các dòng KHÓA=giá_trị (không có khoảng trắng xung quanh dấu =). Giá trị có thể được bao trong dấu ngoặc kép. Chú thích sử dụng #. Tệp được tải thành biến môi trường của quá trình bằng thư viện dotenv.
Lịch sử
Thư viện dotenv cho Ruby (2012) đã phổ biến quy ước .env. Nó nhanh chóng lan sang Node.js (dotenv), Python (python-dotenv) và hầu như mọi ngôn ngữ web.